xóm làng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị cư trú nhỏ ở nông thôn: "xóm làng" chỉ một cụm dân cư nhỏ, thường là các xóm (cụm nhà nhỏ) và làng (đơn vị hành chính cấp thấp ở nông thôn), nơi mọi người sống gần gũi, có quan hệ họ hàng hoặc láng giềng thân thiết.
- Cộng đồng dân cư trong một vùng: "xóm làng" còn chỉ tập thể những người dân sống trong cùng một khu vực nông thôn, mang tính cộng đồng, gắn bó với nhau qua phong tục, tập quán chung.
Ví dụ sử dụng
- (Khu dân cư nông thôn của tôi thanh bình và có tinh thần tương trợ.)
- (Vào dịp Tết, cộng đồng dân cư trong làng nhộn nhịp vui vẻ.)
- (Anh ấy nhớ về cộng đồng nơi mình sinh ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tình xóm làng": tình cảm gắn bó, thân thiết giữa những người sống cùng khu vực nông thôn.
- Tình xóm làng thắm thiết như ruột thịt. (Tình cảm láng giềng thân thiết như người trong nhà.)
- "chuyện xóm làng": những câu chuyện thường ngày, sinh hoạt trong cộng đồng dân cư nhỏ.
- Bà hay kể chuyện xóm làng cho cháu nghe. (Bà thường kể những chuyện trong làng xóm cho cháu.)
Biến thể và từ gần giống
- Làng xóm (danh từ): cách nói đảo trật tự, cùng nghĩa với "xóm làng", chỉ đơn vị cư trú nhỏ ở nông thôn.
- Làng xóm quê tôi có nhiều cây đa, giếng nước. (Nơi tôi ở có phong cảnh làng quê đặc trưng.)
- Thôn xóm (danh từ): chỉ các thôn (đơn vị hành chính nhỏ hơn làng) và các xóm, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
- Cả thôn xóm cùng nhau dọn dẹp đường làng. (Toàn bộ cộng đồng trong thôn tham gia vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Làng mạc: chỉ vùng nông thôn rộng lớn hơn, bao gồm nhiều làng.
- Thôn quê: chỉ vùng nông thôn, mang sắc thái trang trọng hoặc văn học.
- Xóm thôn: từ ghép đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
- Xóm làng trên dưới: chỉ toàn bộ cộng đồng trong làng, từ người lớn đến trẻ nhỏ.
- Chuyện vui ấy cả xóm làng trên dưới đều biết. (Mọi người trong làng đều hay tin đó.)
- Như xóm làng thuở trước: gợi nhắc về lối sống cộng đồng, gần gũi, chân chất ngày xưa.
- Giờ đây khó tìm được tình cảm như xóm làng thuở trước. (Ngày nay khó thấy sự gắn bó như thời xa xưa.)